Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt ý trung nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

dune
*

dune /dju:n/ danh từ động cát, gò cát
cồnactive dune: cồn cát di độngarrested dune: cồn cát bị chặnarrested dune: cồn mèo bị cảnbarchan crescent shaped dune: cồn mèo hình lưỡi liềmbeach dune: cồn kho bãi biểnblowing dune: cồn cát di độngblowout dune: rượu cồn gió thổibowshaped dune: cồn hình cungcoastal dune: cồn mèo ven bờ biểncoastal dune: hễ bờ biểnconical dune: cồn mèo hình nóncontinental dune: cồn mèo lục địacrescentic dune: cồn cat lưỡi liềmdune field: rượu cồn cátdune range: dãy cồn cátdune region: vùng động cátfixed dune: cồn cát chếtfixed dune: cồn thế địnhfore dune: rượu cồn phía trướcfossil dune: cồn mèo chôn vùilee dune: cồn tắt thở giólittoral dune: cồn mèo ven biểnmarching dune: cồn cát di độngmigrating dune: cồn mèo di độngmobile dune: cồn cat di độngrake lượt thích dune: hễ dạng càoshifting dune: cồn mèo di độngshifting dune: hễ di độngshore dune: cồn cat ven biểnstabilized dune: cồn cát ổn địnhstabilized dune: động đứng yênstabilized dune: đụng ổn địnhsuccessive dune: cồn cat nối tiếptraveling dune: cồn cát di độngwandering dune: cồn cat di độngđụn cátcoast dune: đụn mèo bờ biểncoastal dune: đụn cat ven bờ (biển)conical dune: đụn cát hình chópshifting dune: đụn mèo di độngtravelling dune: đụn cát di độngfossil duneđụn hóa thạch o cồn cát Cồn cát vày gió tạo yêu cầu hoặc vày nước chảy tạo nên. § beach dune : cồn bãi biển § blowout dune : cồn gió thổi § bowshaped dune : cồn hình cung § coastal dune : cồn bờ biển § fixed dune : cồn cố định § fore dune : cồn phía trước § lee dune : cồn khuất gió § rake like dune : cồn dạng cào § sand dune : cồn cat § shifting dune : cồn di động § stabilized dune : cồn ổn định, cồn đứng lặng § wandering dune : cồn di động, cồn lang thang